Trang chủ>Dinar Kuwait sang Đô la Singapore, KWD sang SGD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại Đô la Singapore tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang SGD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

sgd currency flag SGD

ك1.000 KWD = S$4.20146 SGD

15:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD4.20146 SGD
5 KWD21.00730 SGD
10 KWD42.01460 SGD
20 KWD84.02920 SGD
50 KWD210.07300 SGD
100 KWD420.14600 SGD
250 KWD1,050.36500 SGD
500 KWD2,100.73000 SGD
1000 KWD4,201.46000 SGD
2000 KWD8,402.92000 SGD
5000 KWD21,007.30000 SGD
10000 KWD42,014.60000 SGD

Đô la Singaporechuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.23801 SGD
5 KWD1.19006 SGD
10 KWD2.38013 SGD
20 KWD4.76025 SGD
50 KWD11.90063 SGD
100 KWD23.80125 SGD
250 KWD59.50313 SGD
500 KWD119.00625 SGD
1000 KWD238.01250 SGD
2000 KWD476.02500 SGD
5000 KWD1,190.06250 SGD
10000 KWD2,380.12500 SGD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang Đô la Singapore, KWD sang SGD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.