Trang chủ>Tenge Kazakhstan sang krona Iceland, KZT sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KZT sang ISK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kzt currency flagKZT

đổi lấy

isk currency flag ISK

₸1.000 KZT = kr0.22757 ISK

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tenge Kazakhstanchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT0.22757 ISK
5 KZT1.13785 ISK
10 KZT2.27570 ISK
20 KZT4.55140 ISK
50 KZT11.37850 ISK
100 KZT22.75700 ISK
250 KZT56.89250 ISK
500 KZT113.78500 ISK
1000 KZT227.57000 ISK
2000 KZT455.14000 ISK
5000 KZT1,137.85000 ISK
10000 KZT2,275.70000 ISK

krona Icelandchuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT4.39425 ISK
5 KZT21.97126 ISK
10 KZT43.94252 ISK
20 KZT87.88505 ISK
50 KZT219.71262 ISK
100 KZT439.42523 ISK
250 KZT1,098.56308 ISK
500 KZT2,197.12616 ISK
1000 KZT4,394.25232 ISK
2000 KZT8,788.50464 ISK
5000 KZT21,971.26159 ISK
10000 KZT43,942.52318 ISK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tenge Kazakhstan sang krona Iceland, KZT sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.