1000 Franc Thái Bình Dương chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XPF sang BHD theo tỷ giá thực tế
₣1.000 XPF = .د.ب0.00369 BHD
09:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XPF | 0.00369 BHD |
5 XPF | 0.01845 BHD |
10 XPF | 0.03690 BHD |
20 XPF | 0.07380 BHD |
50 XPF | 0.18450 BHD |
100 XPF | 0.36900 BHD |
250 XPF | 0.92250 BHD |
500 XPF | 1.84500 BHD |
1000 XPF | 3.69000 BHD |
2000 XPF | 7.38000 BHD |
5000 XPF | 18.45000 BHD |
10000 XPF | 36.90000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XPF | 271.00271 BHD |
5 XPF | 1,355.01355 BHD |
10 XPF | 2,710.02710 BHD |
20 XPF | 5,420.05420 BHD |
50 XPF | 13,550.13550 BHD |
100 XPF | 27,100.27100 BHD |
250 XPF | 67,750.67751 BHD |
500 XPF | 135,501.35501 BHD |
1000 XPF | 271,002.71003 BHD |
2000 XPF | 542,005.42005 BHD |
5000 XPF | 1,355,013.55014 BHD |
10000 XPF | 2,710,027.10027 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Fiji chuộc lại Somoni, Tajikistan
Rupee Sri Lanka chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Kuna Croatia chuộc lại Đại tá Costa Rica
Peso Mexico chuộc lại escudo cape verde
Lev Bungari chuộc lại đồng dinar Serbia
Somoni, Tajikistan chuộc lại đô la New Zealand
Manat Turkmenistan chuộc lại Ringgit Malaysia
Leu Moldova chuộc lại Đô la Canada
đô la Barbados chuộc lại Lev Bungari
ZMW chuộc lại Shilling Tanzania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.