1000 Dinar Bahrain chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BHD sang XPF theo tỷ giá thực tế
.د.ب1.000 BHD = ₣271.23815 XPF
11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Bahrainchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 271.23815 XPF |
5 BHD | 1,356.19075 XPF |
10 BHD | 2,712.38150 XPF |
20 BHD | 5,424.76300 XPF |
50 BHD | 13,561.90750 XPF |
100 BHD | 27,123.81500 XPF |
250 BHD | 67,809.53750 XPF |
500 BHD | 135,619.07500 XPF |
1000 BHD | 271,238.15000 XPF |
2000 BHD | 542,476.30000 XPF |
5000 BHD | 1,356,190.75000 XPF |
10000 BHD | 2,712,381.50000 XPF |
Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 0.00369 XPF |
5 BHD | 0.01843 XPF |
10 BHD | 0.03687 XPF |
20 BHD | 0.07374 XPF |
50 BHD | 0.18434 XPF |
100 BHD | 0.36868 XPF |
250 BHD | 0.92170 XPF |
500 BHD | 1.84340 XPF |
1000 BHD | 3.68680 XPF |
2000 BHD | 7.37359 XPF |
5000 BHD | 18.43399 XPF |
10000 BHD | 36.86797 XPF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng franc Rwanda chuộc lại Ariary Madagascar
Rupiah Indonesia chuộc lại EUR
Lempira Honduras chuộc lại EUR
Rupee Sri Lanka chuộc lại Leu Moldova
Đô la Suriname chuộc lại Đồng Peso Colombia
Florin Aruba chuộc lại Cedi Ghana
Đô la Suriname chuộc lại bảng lebanon
bảng lebanon chuộc lại Sierra Leone Leone
Đô la Bermuda chuộc lại Đô la Guyana
Rupee Seychellois chuộc lại Peso Chilê
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.