Trang chủ>Tenge Kazakhstan sang Leu Moldova, KZT sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KZT sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kzt currency flagKZT

đổi lấy

mdl currency flag MDL

₸1.000 KZT = L0.03082 MDL

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tenge Kazakhstanchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT0.03082 MDL
5 KZT0.15410 MDL
10 KZT0.30820 MDL
20 KZT0.61640 MDL
50 KZT1.54100 MDL
100 KZT3.08200 MDL
250 KZT7.70500 MDL
500 KZT15.41000 MDL
1000 KZT30.82000 MDL
2000 KZT61.64000 MDL
5000 KZT154.10000 MDL
10000 KZT308.20000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT32.44646 MDL
5 KZT162.23232 MDL
10 KZT324.46463 MDL
20 KZT648.92927 MDL
50 KZT1,622.32317 MDL
100 KZT3,244.64633 MDL
250 KZT8,111.61583 MDL
500 KZT16,223.23167 MDL
1000 KZT32,446.46334 MDL
2000 KZT64,892.92667 MDL
5000 KZT162,232.31668 MDL
10000 KZT324,464.63335 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tenge Kazakhstan sang Leu Moldova, KZT sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.