1000 Peso của Uruguay chuộc lại Dinar Kuwait tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UYU sang KWD theo tỷ giá thực tế
$U1.000 UYU = ك0.00763 KWD
16:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso của Uruguaychuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UYU | 0.00763 KWD |
5 UYU | 0.03815 KWD |
10 UYU | 0.07630 KWD |
20 UYU | 0.15260 KWD |
50 UYU | 0.38150 KWD |
100 UYU | 0.76300 KWD |
250 UYU | 1.90750 KWD |
500 UYU | 3.81500 KWD |
1000 UYU | 7.63000 KWD |
2000 UYU | 15.26000 KWD |
5000 UYU | 38.15000 KWD |
10000 UYU | 76.30000 KWD |
Dinar Kuwaitchuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UYU | 131.06160 KWD |
5 UYU | 655.30799 KWD |
10 UYU | 1,310.61599 KWD |
20 UYU | 2,621.23198 KWD |
50 UYU | 6,553.07995 KWD |
100 UYU | 13,106.15990 KWD |
250 UYU | 32,765.39974 KWD |
500 UYU | 65,530.79948 KWD |
1000 UYU | 131,061.59895 KWD |
2000 UYU | 262,123.19790 KWD |
5000 UYU | 655,307.99476 KWD |
10000 UYU | 1,310,615.98952 KWD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Canada chuộc lại bảng Ai Cập
nhân dân tệ chuộc lại Đô la Bahamas
pula botswana chuộc lại Balboa Panama
Peso Dominica chuộc lại Tenge Kazakhstan
đô la New Zealand chuộc lại Đô la Singapore
Sierra Leone Leone chuộc lại dinar Jordan
Franc Comorian chuộc lại Đô la Bahamas
goude Haiti chuộc lại Ringgit Malaysia
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Som Uzbekistan
đồng rand Nam Phi chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.