1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KZT sang MXN theo tỷ giá thực tế
₸1.000 KZT = Mex$0.03465 MXN
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tenge Kazakhstanchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KZT | 0.03465 MXN |
5 KZT | 0.17325 MXN |
10 KZT | 0.34650 MXN |
20 KZT | 0.69300 MXN |
50 KZT | 1.73250 MXN |
100 KZT | 3.46500 MXN |
250 KZT | 8.66250 MXN |
500 KZT | 17.32500 MXN |
1000 KZT | 34.65000 MXN |
2000 KZT | 69.30000 MXN |
5000 KZT | 173.25000 MXN |
10000 KZT | 346.50000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KZT | 28.86003 MXN |
5 KZT | 144.30014 MXN |
10 KZT | 288.60029 MXN |
20 KZT | 577.20058 MXN |
50 KZT | 1,443.00144 MXN |
100 KZT | 2,886.00289 MXN |
250 KZT | 7,215.00722 MXN |
500 KZT | 14,430.01443 MXN |
1000 KZT | 28,860.02886 MXN |
2000 KZT | 57,720.05772 MXN |
5000 KZT | 144,300.14430 MXN |
10000 KZT | 288,600.28860 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Birr Ethiopia
Đô la Canada chuộc lại Rial Qatar
đô la New Zealand chuộc lại Balboa Panama
Baht Thái chuộc lại Đô la Namibia
Franc Guinea chuộc lại dirham Ma-rốc
đô la Hồng Kông chuộc lại Ariary Madagascar
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
bảng thánh helena chuộc lại Rupee Pakistan
Shilling Uganda chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Manat của Azerbaijan chuộc lại Shilling Kenya
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.