Trang chủ>bảng lebanon sang bảng Ai Cập, LBP sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 bảng lebanon chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LBP sang EGP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lbp currency flagLBP

đổi lấy

egp currency flag EGP

ل.ل.1.000 LBP = E£0.00054 EGP

10:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

bảng lebanonchuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP0.00054 EGP
5 LBP0.00270 EGP
10 LBP0.00540 EGP
20 LBP0.01080 EGP
50 LBP0.02700 EGP
100 LBP0.05400 EGP
250 LBP0.13500 EGP
500 LBP0.27000 EGP
1000 LBP0.54000 EGP
2000 LBP1.08000 EGP
5000 LBP2.70000 EGP
10000 LBP5.40000 EGP

bảng Ai Cậpchuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP1,851.85185 EGP
5 LBP9,259.25926 EGP
10 LBP18,518.51852 EGP
20 LBP37,037.03704 EGP
50 LBP92,592.59259 EGP
100 LBP185,185.18519 EGP
250 LBP462,962.96296 EGP
500 LBP925,925.92593 EGP
1000 LBP1,851,851.85185 EGP
2000 LBP3,703,703.70370 EGP
5000 LBP9,259,259.25926 EGP
10000 LBP18,518,518.51852 EGP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

bảng lebanon sang bảng Ai Cập, LBP sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.