Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Đô la Brunei, LKR sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang BND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

bnd currency flag BND

Sr1.000 LKR = B$0.00425 BND

23:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.00425 BND
5 LKR0.02125 BND
10 LKR0.04250 BND
20 LKR0.08500 BND
50 LKR0.21250 BND
100 LKR0.42500 BND
250 LKR1.06250 BND
500 LKR2.12500 BND
1000 LKR4.25000 BND
2000 LKR8.50000 BND
5000 LKR21.25000 BND
10000 LKR42.50000 BND

Đô la Bruneichuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR235.29412 BND
5 LKR1,176.47059 BND
10 LKR2,352.94118 BND
20 LKR4,705.88235 BND
50 LKR11,764.70588 BND
100 LKR23,529.41176 BND
250 LKR58,823.52941 BND
500 LKR117,647.05882 BND
1000 LKR235,294.11765 BND
2000 LKR470,588.23529 BND
5000 LKR1,176,470.58824 BND
10000 LKR2,352,941.17647 BND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Đô la Brunei, LKR sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.