Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang đồng franc Thụy Sĩ, LKR sang CHF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang CHF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

chf currency flag CHF

Sr1.000 LKR = SFr.0.00265 CHF

01:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.00265 CHF
5 LKR0.01325 CHF
10 LKR0.02650 CHF
20 LKR0.05300 CHF
50 LKR0.13250 CHF
100 LKR0.26500 CHF
250 LKR0.66250 CHF
500 LKR1.32500 CHF
1000 LKR2.65000 CHF
2000 LKR5.30000 CHF
5000 LKR13.25000 CHF
10000 LKR26.50000 CHF

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR377.35849 CHF
5 LKR1,886.79245 CHF
10 LKR3,773.58491 CHF
20 LKR7,547.16981 CHF
50 LKR18,867.92453 CHF
100 LKR37,735.84906 CHF
250 LKR94,339.62264 CHF
500 LKR188,679.24528 CHF
1000 LKR377,358.49057 CHF
2000 LKR754,716.98113 CHF
5000 LKR1,886,792.45283 CHF
10000 LKR3,773,584.90566 CHF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang đồng franc Thụy Sĩ, LKR sang CHF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.