Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Birr Ethiopia, LKR sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang ETB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

etb currency flag ETB

Sr1.000 LKR = Br0.46862 ETB

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.46862 ETB
5 LKR2.34310 ETB
10 LKR4.68620 ETB
20 LKR9.37240 ETB
50 LKR23.43100 ETB
100 LKR46.86200 ETB
250 LKR117.15500 ETB
500 LKR234.31000 ETB
1000 LKR468.62000 ETB
2000 LKR937.24000 ETB
5000 LKR2,343.10000 ETB
10000 LKR4,686.20000 ETB

Birr Ethiopiachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR2.13393 ETB
5 LKR10.66963 ETB
10 LKR21.33925 ETB
20 LKR42.67850 ETB
50 LKR106.69626 ETB
100 LKR213.39251 ETB
250 LKR533.48129 ETB
500 LKR1,066.96257 ETB
1000 LKR2,133.92514 ETB
2000 LKR4,267.85028 ETB
5000 LKR10,669.62571 ETB
10000 LKR21,339.25142 ETB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Birr Ethiopia, LKR sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.