Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang đồng rupee Ấn Độ, LKR sang INR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang INR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

inr currency flag INR

Sr1.000 LKR = ₹0.29080 INR

14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.29080 INR
5 LKR1.45400 INR
10 LKR2.90800 INR
20 LKR5.81600 INR
50 LKR14.54000 INR
100 LKR29.08000 INR
250 LKR72.70000 INR
500 LKR145.40000 INR
1000 LKR290.80000 INR
2000 LKR581.60000 INR
5000 LKR1,454.00000 INR
10000 LKR2,908.00000 INR

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR3.43879 INR
5 LKR17.19395 INR
10 LKR34.38790 INR
20 LKR68.77579 INR
50 LKR171.93948 INR
100 LKR343.87895 INR
250 LKR859.69739 INR
500 LKR1,719.39477 INR
1000 LKR3,438.78955 INR
2000 LKR6,877.57909 INR
5000 LKR17,193.94773 INR
10000 LKR34,387.89546 INR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang đồng rupee Ấn Độ, LKR sang INR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.