Trang chủ>đồng rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi, MUR sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Franc CFA Trung Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MUR sang XAF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mur currency flagMUR

đổi lấy

xaf currency flag XAF

₨1.000 MUR = FCFA12.22646 XAF

00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR12.22646 XAF
5 MUR61.13230 XAF
10 MUR122.26460 XAF
20 MUR244.52920 XAF
50 MUR611.32300 XAF
100 MUR1,222.64600 XAF
250 MUR3,056.61500 XAF
500 MUR6,113.23000 XAF
1000 MUR12,226.46000 XAF
2000 MUR24,452.92000 XAF
5000 MUR61,132.30000 XAF
10000 MUR122,264.60000 XAF

Franc CFA Trung Phichuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR0.08179 XAF
5 MUR0.40895 XAF
10 MUR0.81790 XAF
20 MUR1.63580 XAF
50 MUR4.08949 XAF
100 MUR8.17898 XAF
250 MUR20.44746 XAF
500 MUR40.89491 XAF
1000 MUR81.78982 XAF
2000 MUR163.57965 XAF
5000 MUR408.94912 XAF
10000 MUR817.89823 XAF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Mauritius sang Franc CFA Trung Phi, MUR sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.