1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại thắng tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ LKR sang KRW theo tỷ giá thực tế
Sr1.000 LKR = ₩4.59848 KRW
14:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Sri Lankachuộc lạithắngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LKR | 4.59848 KRW |
5 LKR | 22.99240 KRW |
10 LKR | 45.98480 KRW |
20 LKR | 91.96960 KRW |
50 LKR | 229.92400 KRW |
100 LKR | 459.84800 KRW |
250 LKR | 1,149.62000 KRW |
500 LKR | 2,299.24000 KRW |
1000 LKR | 4,598.48000 KRW |
2000 LKR | 9,196.96000 KRW |
5000 LKR | 22,992.40000 KRW |
10000 LKR | 45,984.80000 KRW |
thắngchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LKR | 0.21746 KRW |
5 LKR | 1.08732 KRW |
10 LKR | 2.17463 KRW |
20 LKR | 4.34926 KRW |
50 LKR | 10.87316 KRW |
100 LKR | 21.74632 KRW |
250 LKR | 54.36579 KRW |
500 LKR | 108.73158 KRW |
1000 LKR | 217.46316 KRW |
2000 LKR | 434.92632 KRW |
5000 LKR | 1,087.31581 KRW |
10000 LKR | 2,174.63162 KRW |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng naira của Nigeria chuộc lại Peso Dominica
Đô la Brunei chuộc lại Tala Samoa
Dinar Algeria chuộc lại Rial Qatar
lesotho chuộc lại Manat của Azerbaijan
đồng Việt Nam chuộc lại đô la New Zealand
Shilling Tanzania chuộc lại Đại tá Salvador
Shilling Uganda chuộc lại đồng dinar Serbia
Manat Turkmenistan chuộc lại Franc Thái Bình Dương
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại kịch Armenia
Dinar Bahrain chuộc lại Đô la Guyana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.