Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Đô la quần đảo Solomon, LKR sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang SBD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

sbd currency flag SBD

Sr1.000 LKR = SI$0.02693 SBD

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.02693 SBD
5 LKR0.13465 SBD
10 LKR0.26930 SBD
20 LKR0.53860 SBD
50 LKR1.34650 SBD
100 LKR2.69300 SBD
250 LKR6.73250 SBD
500 LKR13.46500 SBD
1000 LKR26.93000 SBD
2000 LKR53.86000 SBD
5000 LKR134.65000 SBD
10000 LKR269.30000 SBD

Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR37.13331 SBD
5 LKR185.66654 SBD
10 LKR371.33309 SBD
20 LKR742.66617 SBD
50 LKR1,856.66543 SBD
100 LKR3,713.33086 SBD
250 LKR9,283.32714 SBD
500 LKR18,566.65429 SBD
1000 LKR37,133.30858 SBD
2000 LKR74,266.61716 SBD
5000 LKR185,666.54289 SBD
10000 LKR371,333.08578 SBD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Đô la quần đảo Solomon, LKR sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.