Trang chủ>Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Sri Lanka, SBD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SBD sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sbd currency flagSBD

đổi lấy

lkr currency flag LKR

SI$1.000 SBD = Sr37.13704 LKR

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SBD37.13704 LKR
5 SBD185.68520 LKR
10 SBD371.37040 LKR
20 SBD742.74080 LKR
50 SBD1,856.85200 LKR
100 SBD3,713.70400 LKR
250 SBD9,284.26000 LKR
500 SBD18,568.52000 LKR
1000 SBD37,137.04000 LKR
2000 SBD74,274.08000 LKR
5000 SBD185,685.20000 LKR
10000 SBD371,370.40000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SBD0.02693 LKR
5 SBD0.13464 LKR
10 SBD0.26927 LKR
20 SBD0.53855 LKR
50 SBD1.34636 LKR
100 SBD2.69273 LKR
250 SBD6.73182 LKR
500 SBD13.46365 LKR
1000 SBD26.92729 LKR
2000 SBD53.85459 LKR
5000 SBD134.63647 LKR
10000 SBD269.27294 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Sri Lanka, SBD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.