Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Đô la Suriname, LKR sang SRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang SRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

srd currency flag SRD

Sr1.000 LKR = $0.12725 SRD

13:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.12725 SRD
5 LKR0.63625 SRD
10 LKR1.27250 SRD
20 LKR2.54500 SRD
50 LKR6.36250 SRD
100 LKR12.72500 SRD
250 LKR31.81250 SRD
500 LKR63.62500 SRD
1000 LKR127.25000 SRD
2000 LKR254.50000 SRD
5000 LKR636.25000 SRD
10000 LKR1,272.50000 SRD

Đô la Surinamechuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR7.85855 SRD
5 LKR39.29273 SRD
10 LKR78.58546 SRD
20 LKR157.17092 SRD
50 LKR392.92731 SRD
100 LKR785.85462 SRD
250 LKR1,964.63654 SRD
500 LKR3,929.27308 SRD
1000 LKR7,858.54617 SRD
2000 LKR15,717.09234 SRD
5000 LKR39,292.73084 SRD
10000 LKR78,585.46169 SRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Đô la Suriname, LKR sang SRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.