Trang chủ>Đô la Liberia sang đô la Úc, LRD sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Liberia chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LRD sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lrd currency flagLRD

đổi lấy

aud currency flag AUD

L$1.000 LRD = A$0.00761 AUD

10:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Liberiachuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD0.00761 AUD
5 LRD0.03805 AUD
10 LRD0.07610 AUD
20 LRD0.15220 AUD
50 LRD0.38050 AUD
100 LRD0.76100 AUD
250 LRD1.90250 AUD
500 LRD3.80500 AUD
1000 LRD7.61000 AUD
2000 LRD15.22000 AUD
5000 LRD38.05000 AUD
10000 LRD76.10000 AUD

đô la Úcchuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD131.40604 AUD
5 LRD657.03022 AUD
10 LRD1,314.06045 AUD
20 LRD2,628.12089 AUD
50 LRD6,570.30223 AUD
100 LRD13,140.60447 AUD
250 LRD32,851.51117 AUD
500 LRD65,703.02234 AUD
1000 LRD131,406.04468 AUD
2000 LRD262,812.08936 AUD
5000 LRD657,030.22339 AUD
10000 LRD1,314,060.44678 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Liberia sang đô la Úc, LRD sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.