1000 Đô la Liberia chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ LRD sang BND theo tỷ giá thực tế
L$1.000 LRD = B$0.00638 BND
10:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Liberiachuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 0.00638 BND |
5 LRD | 0.03190 BND |
10 LRD | 0.06380 BND |
20 LRD | 0.12760 BND |
50 LRD | 0.31900 BND |
100 LRD | 0.63800 BND |
250 LRD | 1.59500 BND |
500 LRD | 3.19000 BND |
1000 LRD | 6.38000 BND |
2000 LRD | 12.76000 BND |
5000 LRD | 31.90000 BND |
10000 LRD | 63.80000 BND |
Đô la Bruneichuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 156.73981 BND |
5 LRD | 783.69906 BND |
10 LRD | 1,567.39812 BND |
20 LRD | 3,134.79624 BND |
50 LRD | 7,836.99060 BND |
100 LRD | 15,673.98119 BND |
250 LRD | 39,184.95298 BND |
500 LRD | 78,369.90596 BND |
1000 LRD | 156,739.81191 BND |
2000 LRD | 313,479.62382 BND |
5000 LRD | 783,699.05956 BND |
10000 LRD | 1,567,398.11912 BND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Baht Thái chuộc lại Peso Argentina
Som Uzbekistan chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
đô la Úc chuộc lại peso Philippine
Rupee Sri Lanka chuộc lại Rial Qatar
Birr Ethiopia chuộc lại Baht Thái
Riel Campuchia chuộc lại Dinar Algeria
pataca Ma Cao chuộc lại Vatu Vanuatu
escudo cape verde chuộc lại Đồng Peso Colombia
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Ngultrum Bhutan chuộc lại Metical Mozambique
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.