1000 Đô la Liberia chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ LRD sang SAR theo tỷ giá thực tế
L$1.000 LRD = SR0.01867 SAR
10:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Liberiachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 0.01867 SAR |
5 LRD | 0.09335 SAR |
10 LRD | 0.18670 SAR |
20 LRD | 0.37340 SAR |
50 LRD | 0.93350 SAR |
100 LRD | 1.86700 SAR |
250 LRD | 4.66750 SAR |
500 LRD | 9.33500 SAR |
1000 LRD | 18.67000 SAR |
2000 LRD | 37.34000 SAR |
5000 LRD | 93.35000 SAR |
10000 LRD | 186.70000 SAR |
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 53.56186 SAR |
5 LRD | 267.80932 SAR |
10 LRD | 535.61864 SAR |
20 LRD | 1,071.23728 SAR |
50 LRD | 2,678.09320 SAR |
100 LRD | 5,356.18640 SAR |
250 LRD | 13,390.46599 SAR |
500 LRD | 26,780.93198 SAR |
1000 LRD | 53,561.86395 SAR |
2000 LRD | 107,123.72791 SAR |
5000 LRD | 267,809.31976 SAR |
10000 LRD | 535,618.63953 SAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Tunisia chuộc lại Krone Na Uy
thắng chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Balboa Panama chuộc lại Dalasi, Gambia
Rupee Pakistan chuộc lại Kíp Lào
Peso Mexico chuộc lại Tugrik Mông Cổ
ZMW chuộc lại bảng Ai Cập
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Florin Aruba
bảng lebanon chuộc lại Birr Ethiopia
Krona Thụy Điển chuộc lại đồng rúp của Nga
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Lek Albania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.