Trang chủ>dirham Ma-rốc sang đồng naira của Nigeria, MAD sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dirham Ma-rốc chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MAD sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mad currency flagMAD

đổi lấy

ngn currency flag NGN

د.م.1.000 MAD = ₦168.93923 NGN

14:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dirham Ma-rốcchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD168.93923 NGN
5 MAD844.69615 NGN
10 MAD1,689.39230 NGN
20 MAD3,378.78460 NGN
50 MAD8,446.96150 NGN
100 MAD16,893.92300 NGN
250 MAD42,234.80750 NGN
500 MAD84,469.61500 NGN
1000 MAD168,939.23000 NGN
2000 MAD337,878.46000 NGN
5000 MAD844,696.15000 NGN
10000 MAD1,689,392.30000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD0.00592 NGN
5 MAD0.02960 NGN
10 MAD0.05919 NGN
20 MAD0.11839 NGN
50 MAD0.29596 NGN
100 MAD0.59193 NGN
250 MAD1.47982 NGN
500 MAD2.95964 NGN
1000 MAD5.91929 NGN
2000 MAD11.83858 NGN
5000 MAD29.59644 NGN
10000 MAD59.19288 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dirham Ma-rốc sang đồng naira của Nigeria, MAD sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.