Trang chủ>Leu Moldova sang Đô la Quần đảo Cayman, MDL sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Leu Moldova chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MDL sang KYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mdl currency flagMDL

đổi lấy

kyd currency flag KYD

L1.000 MDL = $0.04916 KYD

17:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Leu Moldovachuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL0.04916 KYD
5 MDL0.24580 KYD
10 MDL0.49160 KYD
20 MDL0.98320 KYD
50 MDL2.45800 KYD
100 MDL4.91600 KYD
250 MDL12.29000 KYD
500 MDL24.58000 KYD
1000 MDL49.16000 KYD
2000 MDL98.32000 KYD
5000 MDL245.80000 KYD
10000 MDL491.60000 KYD

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL20.34174 KYD
5 MDL101.70871 KYD
10 MDL203.41741 KYD
20 MDL406.83483 KYD
50 MDL1,017.08706 KYD
100 MDL2,034.17413 KYD
250 MDL5,085.43531 KYD
500 MDL10,170.87063 KYD
1000 MDL20,341.74125 KYD
2000 MDL40,683.48251 KYD
5000 MDL101,708.70627 KYD
10000 MDL203,417.41253 KYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Leu Moldova sang Đô la Quần đảo Cayman, MDL sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.