Trang chủ>Leu Moldova sang đồng rúp của Nga, MDL sang RUB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Leu Moldova chuộc lại đồng rúp của Nga tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MDL sang RUB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mdl currency flagMDL

đổi lấy

rub currency flag RUB

L1.000 MDL = руб4.84161 RUB

03:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Leu Moldovachuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL4.84161 RUB
5 MDL24.20805 RUB
10 MDL48.41610 RUB
20 MDL96.83220 RUB
50 MDL242.08050 RUB
100 MDL484.16100 RUB
250 MDL1,210.40250 RUB
500 MDL2,420.80500 RUB
1000 MDL4,841.61000 RUB
2000 MDL9,683.22000 RUB
5000 MDL24,208.05000 RUB
10000 MDL48,416.10000 RUB

đồng rúp của Ngachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL0.20654 RUB
5 MDL1.03271 RUB
10 MDL2.06543 RUB
20 MDL4.13086 RUB
50 MDL10.32714 RUB
100 MDL20.65429 RUB
250 MDL51.63572 RUB
500 MDL103.27143 RUB
1000 MDL206.54286 RUB
2000 MDL413.08573 RUB
5000 MDL1,032.71432 RUB
10000 MDL2,065.42865 RUB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Leu Moldova sang đồng rúp của Nga, MDL sang RUB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.