1000 Leu Moldova chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MDL sang ZAR theo tỷ giá thực tế
L1.000 MDL = R1.06377 ZAR
16:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Leu Moldovachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MDL | 1.06377 ZAR |
5 MDL | 5.31885 ZAR |
10 MDL | 10.63770 ZAR |
20 MDL | 21.27540 ZAR |
50 MDL | 53.18850 ZAR |
100 MDL | 106.37700 ZAR |
250 MDL | 265.94250 ZAR |
500 MDL | 531.88500 ZAR |
1000 MDL | 1,063.77000 ZAR |
2000 MDL | 2,127.54000 ZAR |
5000 MDL | 5,318.85000 ZAR |
10000 MDL | 10,637.70000 ZAR |
đồng rand Nam Phichuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MDL | 0.94005 ZAR |
5 MDL | 4.70026 ZAR |
10 MDL | 9.40053 ZAR |
20 MDL | 18.80106 ZAR |
50 MDL | 47.00264 ZAR |
100 MDL | 94.00528 ZAR |
250 MDL | 235.01321 ZAR |
500 MDL | 470.02642 ZAR |
1000 MDL | 940.05283 ZAR |
2000 MDL | 1,880.10566 ZAR |
5000 MDL | 4,700.26415 ZAR |
10000 MDL | 9,400.52831 ZAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ringgit Malaysia chuộc lại Real Brazil
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Dalasi, Gambia
Đồng franc Djibouti chuộc lại Real Brazil
Lempira Honduras chuộc lại đồng Việt Nam
dinar Macedonia chuộc lại Rafia Maldives
Lev Bungari chuộc lại Tugrik Mông Cổ
escudo cape verde chuộc lại đồng dinar Serbia
Đảo Man bảng Anh chuộc lại bảng thánh helena
Ariary Madagascar chuộc lại Đồng rúp của Belarus
bảng Ai Cập chuộc lại Franc CFA Tây Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.