Trang chủ>Ariary Madagascar sang Lek Albania, MGA sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ariary Madagascar chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MGA sang ALL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mga currency flagMGA

đổi lấy

all currency flag ALL

Ar1.000 MGA = Lek0.01903 ALL

10:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ariary Madagascarchuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA0.01903 ALL
5 MGA0.09515 ALL
10 MGA0.19030 ALL
20 MGA0.38060 ALL
50 MGA0.95150 ALL
100 MGA1.90300 ALL
250 MGA4.75750 ALL
500 MGA9.51500 ALL
1000 MGA19.03000 ALL
2000 MGA38.06000 ALL
5000 MGA95.15000 ALL
10000 MGA190.30000 ALL

Lek Albaniachuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA52.54861 ALL
5 MGA262.74304 ALL
10 MGA525.48607 ALL
20 MGA1,050.97215 ALL
50 MGA2,627.43037 ALL
100 MGA5,254.86075 ALL
250 MGA13,137.15187 ALL
500 MGA26,274.30373 ALL
1000 MGA52,548.60746 ALL
2000 MGA105,097.21492 ALL
5000 MGA262,743.03731 ALL
10000 MGA525,486.07462 ALL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ariary Madagascar sang Lek Albania, MGA sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.