Trang chủ>Lek Albania sang Ariary Madagascar, ALL sang MGA - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lek Albania chuộc lại Ariary Madagascar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ALL sang MGA theo tỷ giá thực tế

Số lượng

all currency flagALL

đổi lấy

mga currency flag MGA

Lek1.000 ALL = Ar52.99819 MGA

23:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lek Albaniachuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ALL52.99819 MGA
5 ALL264.99095 MGA
10 ALL529.98190 MGA
20 ALL1,059.96380 MGA
50 ALL2,649.90950 MGA
100 ALL5,299.81900 MGA
250 ALL13,249.54750 MGA
500 ALL26,499.09500 MGA
1000 ALL52,998.19000 MGA
2000 ALL105,996.38000 MGA
5000 ALL264,990.95000 MGA
10000 ALL529,981.90000 MGA

Ariary Madagascarchuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ALL0.01887 MGA
5 ALL0.09434 MGA
10 ALL0.18869 MGA
20 ALL0.37737 MGA
50 ALL0.94343 MGA
100 ALL1.88686 MGA
250 ALL4.71714 MGA
500 ALL9.43428 MGA
1000 ALL18.86857 MGA
2000 ALL37.73714 MGA
5000 ALL94.34284 MGA
10000 ALL188.68569 MGA

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lek Albania sang Ariary Madagascar, ALL sang MGA - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.