Trang chủ>Ariary Madagascar sang Leu Moldova, MGA sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ariary Madagascar chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MGA sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mga currency flagMGA

đổi lấy

mdl currency flag MDL

Ar1.000 MGA = L0.00372 MDL

03:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ariary Madagascarchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA0.00372 MDL
5 MGA0.01860 MDL
10 MGA0.03720 MDL
20 MGA0.07440 MDL
50 MGA0.18600 MDL
100 MGA0.37200 MDL
250 MGA0.93000 MDL
500 MGA1.86000 MDL
1000 MGA3.72000 MDL
2000 MGA7.44000 MDL
5000 MGA18.60000 MDL
10000 MGA37.20000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA268.81720 MDL
5 MGA1,344.08602 MDL
10 MGA2,688.17204 MDL
20 MGA5,376.34409 MDL
50 MGA13,440.86022 MDL
100 MGA26,881.72043 MDL
250 MGA67,204.30108 MDL
500 MGA134,408.60215 MDL
1000 MGA268,817.20430 MDL
2000 MGA537,634.40860 MDL
5000 MGA1,344,086.02151 MDL
10000 MGA2,688,172.04301 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ariary Madagascar sang Leu Moldova, MGA sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.