Trang chủ>Ariary Madagascar sang Metical Mozambique, MGA sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ariary Madagascar chuộc lại Metical Mozambique tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MGA sang MZN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mga currency flagMGA

đổi lấy

mzn currency flag MZN

Ar1.000 MGA = MT0.01432 MZN

00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ariary Madagascarchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA0.01432 MZN
5 MGA0.07160 MZN
10 MGA0.14320 MZN
20 MGA0.28640 MZN
50 MGA0.71600 MZN
100 MGA1.43200 MZN
250 MGA3.58000 MZN
500 MGA7.16000 MZN
1000 MGA14.32000 MZN
2000 MGA28.64000 MZN
5000 MGA71.60000 MZN
10000 MGA143.20000 MZN

Metical Mozambiquechuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA69.83240 MZN
5 MGA349.16201 MZN
10 MGA698.32402 MZN
20 MGA1,396.64804 MZN
50 MGA3,491.62011 MZN
100 MGA6,983.24022 MZN
250 MGA17,458.10056 MZN
500 MGA34,916.20112 MZN
1000 MGA69,832.40223 MZN
2000 MGA139,664.80447 MZN
5000 MGA349,162.01117 MZN
10000 MGA698,324.02235 MZN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ariary Madagascar sang Metical Mozambique, MGA sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.