1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại Franc CFA Trung Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SZL sang XAF theo tỷ giá thực tế
L1.000 SZL = FCFA31.76280 XAF
19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lilangeni Swazilandchuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 31.76280 XAF |
5 SZL | 158.81400 XAF |
10 SZL | 317.62800 XAF |
20 SZL | 635.25600 XAF |
50 SZL | 1,588.14000 XAF |
100 SZL | 3,176.28000 XAF |
250 SZL | 7,940.70000 XAF |
500 SZL | 15,881.40000 XAF |
1000 SZL | 31,762.80000 XAF |
2000 SZL | 63,525.60000 XAF |
5000 SZL | 158,814.00000 XAF |
10000 SZL | 317,628.00000 XAF |
Franc CFA Trung Phichuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 0.03148 XAF |
5 SZL | 0.15742 XAF |
10 SZL | 0.31483 XAF |
20 SZL | 0.62967 XAF |
50 SZL | 1.57417 XAF |
100 SZL | 3.14834 XAF |
250 SZL | 7.87084 XAF |
500 SZL | 15.74169 XAF |
1000 SZL | 31.48337 XAF |
2000 SZL | 62.96674 XAF |
5000 SZL | 157.41685 XAF |
10000 SZL | 314.83370 XAF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Koruna Séc chuộc lại nhân dân tệ
goude Haiti chuộc lại Peso Chilê
dinar Jordan chuộc lại kịch Armenia
Zloty của Ba Lan chuộc lại Riel Campuchia
Rial Oman chuộc lại Vatu Vanuatu
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Đô la Suriname
Krone Na Uy chuộc lại đồng rupee Mauritius
Đô la Bahamas chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Real Brazil chuộc lại Ngultrum Bhutan
Baht Thái chuộc lại Đồng Peso Colombia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.