1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SAR sang SRD theo tỷ giá thực tế
SR1.000 SAR = $10.13331 SRD
17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 10.13331 SRD |
5 SAR | 50.66655 SRD |
10 SAR | 101.33310 SRD |
20 SAR | 202.66620 SRD |
50 SAR | 506.66550 SRD |
100 SAR | 1,013.33100 SRD |
250 SAR | 2,533.32750 SRD |
500 SAR | 5,066.65500 SRD |
1000 SAR | 10,133.31000 SRD |
2000 SAR | 20,266.62000 SRD |
5000 SAR | 50,666.55000 SRD |
10000 SAR | 101,333.10000 SRD |
Đô la Surinamechuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 0.09868 SRD |
5 SAR | 0.49342 SRD |
10 SAR | 0.98684 SRD |
20 SAR | 1.97369 SRD |
50 SAR | 4.93422 SRD |
100 SAR | 9.86844 SRD |
250 SAR | 24.67111 SRD |
500 SAR | 49.34222 SRD |
1000 SAR | 98.68444 SRD |
2000 SAR | 197.36888 SRD |
5000 SAR | 493.42219 SRD |
10000 SAR | 986.84438 SRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Vatu Vanuatu chuộc lại Shilling Tanzania
Cedi Ghana chuộc lại Somoni, Tajikistan
dinar Tunisia chuộc lại Rial Oman
đô la Hồng Kông chuộc lại Sierra Leone Leone
goude Haiti chuộc lại Kwanza Angola
Peso Chilê chuộc lại Đô la Singapore
Peso Dominica chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Tala Samoa chuộc lại đô la New Zealand
Kíp Lào chuộc lại Leu Moldova
Đồng Peso Colombia chuộc lại Manat của Azerbaijan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.