Trang chủ>Ariary Madagascar sang Rial Qatar, MGA sang QAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ariary Madagascar chuộc lại Rial Qatar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MGA sang QAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mga currency flagMGA

đổi lấy

qar currency flag QAR

Ar1.000 MGA = QR0.00083 QAR

14:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ariary Madagascarchuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA0.00083 QAR
5 MGA0.00415 QAR
10 MGA0.00830 QAR
20 MGA0.01660 QAR
50 MGA0.04150 QAR
100 MGA0.08300 QAR
250 MGA0.20750 QAR
500 MGA0.41500 QAR
1000 MGA0.83000 QAR
2000 MGA1.66000 QAR
5000 MGA4.15000 QAR
10000 MGA8.30000 QAR

Rial Qatarchuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA1,204.81928 QAR
5 MGA6,024.09639 QAR
10 MGA12,048.19277 QAR
20 MGA24,096.38554 QAR
50 MGA60,240.96386 QAR
100 MGA120,481.92771 QAR
250 MGA301,204.81928 QAR
500 MGA602,409.63855 QAR
1000 MGA1,204,819.27711 QAR
2000 MGA2,409,638.55422 QAR
5000 MGA6,024,096.38554 QAR
10000 MGA12,048,192.77108 QAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ariary Madagascar sang Rial Qatar, MGA sang QAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.