Trang chủ>taka bangladesh sang Kuna Croatia, BDT sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 taka bangladesh chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BDT sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bdt currency flagBDT

đổi lấy

hrk currency flag HRK

Tk1.000 BDT = kn0.05311 HRK

18:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

taka bangladeshchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT0.05311 HRK
5 BDT0.26555 HRK
10 BDT0.53110 HRK
20 BDT1.06220 HRK
50 BDT2.65550 HRK
100 BDT5.31100 HRK
250 BDT13.27750 HRK
500 BDT26.55500 HRK
1000 BDT53.11000 HRK
2000 BDT106.22000 HRK
5000 BDT265.55000 HRK
10000 BDT531.10000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạitaka bangladeshBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT18.82885 HRK
5 BDT94.14423 HRK
10 BDT188.28846 HRK
20 BDT376.57692 HRK
50 BDT941.44229 HRK
100 BDT1,882.88458 HRK
250 BDT4,707.21145 HRK
500 BDT9,414.42290 HRK
1000 BDT18,828.84579 HRK
2000 BDT37,657.69158 HRK
5000 BDT94,144.22896 HRK
10000 BDT188,288.45792 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

taka bangladesh sang Kuna Croatia, BDT sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.