1000 Đô la Suriname chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SRD sang DJF theo tỷ giá thực tế
$1.000 SRD = Fdj4.67840 DJF
18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Surinamechuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 4.67840 DJF |
5 SRD | 23.39200 DJF |
10 SRD | 46.78400 DJF |
20 SRD | 93.56800 DJF |
50 SRD | 233.92000 DJF |
100 SRD | 467.84000 DJF |
250 SRD | 1,169.60000 DJF |
500 SRD | 2,339.20000 DJF |
1000 SRD | 4,678.40000 DJF |
2000 SRD | 9,356.80000 DJF |
5000 SRD | 23,392.00000 DJF |
10000 SRD | 46,784.00000 DJF |
Đồng franc Djiboutichuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 0.21375 DJF |
5 SRD | 1.06874 DJF |
10 SRD | 2.13748 DJF |
20 SRD | 4.27497 DJF |
50 SRD | 10.68741 DJF |
100 SRD | 21.37483 DJF |
250 SRD | 53.43707 DJF |
500 SRD | 106.87415 DJF |
1000 SRD | 213.74829 DJF |
2000 SRD | 427.49658 DJF |
5000 SRD | 1,068.74145 DJF |
10000 SRD | 2,137.48290 DJF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
peso Philippine chuộc lại GBP
taka bangladesh chuộc lại Ariary Madagascar
Krona Thụy Điển chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Peso Chilê chuộc lại dirham Ma-rốc
đô la jamaica chuộc lại Kyat Myanma
đồng rúp của Nga chuộc lại dirham Ma-rốc
bảng thánh helena chuộc lại Krona Thụy Điển
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại người Bolivia
Rupee Seychellois chuộc lại Rupee Pakistan
Quetzal Guatemala chuộc lại Kíp Lào
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.