Trang chủ>Kyat Myanma sang Ouguiya, Mauritanie, MMK sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kyat Myanma chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MMK sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mmk currency flagMMK

đổi lấy

mru currency flag MRU

K1.000 MMK = UM0.01903 MRU

10:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kyat Myanmachuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MMK0.01903 MRU
5 MMK0.09515 MRU
10 MMK0.19030 MRU
20 MMK0.38060 MRU
50 MMK0.95150 MRU
100 MMK1.90300 MRU
250 MMK4.75750 MRU
500 MMK9.51500 MRU
1000 MMK19.03000 MRU
2000 MMK38.06000 MRU
5000 MMK95.15000 MRU
10000 MMK190.30000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiKyat MyanmaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MMK52.54861 MRU
5 MMK262.74304 MRU
10 MMK525.48607 MRU
20 MMK1,050.97215 MRU
50 MMK2,627.43037 MRU
100 MMK5,254.86075 MRU
250 MMK13,137.15187 MRU
500 MMK26,274.30373 MRU
1000 MMK52,548.60746 MRU
2000 MMK105,097.21492 MRU
5000 MMK262,743.03731 MRU
10000 MMK525,486.07462 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kyat Myanma sang Ouguiya, Mauritanie, MMK sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.