Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang Peso Argentina, MNT sang ARS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại Peso Argentina tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang ARS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

ars currency flag ARS

₮1.000 MNT = $0.37148 ARS

11:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.37148 ARS
5 MNT1.85740 ARS
10 MNT3.71480 ARS
20 MNT7.42960 ARS
50 MNT18.57400 ARS
100 MNT37.14800 ARS
250 MNT92.87000 ARS
500 MNT185.74000 ARS
1000 MNT371.48000 ARS
2000 MNT742.96000 ARS
5000 MNT1,857.40000 ARS
10000 MNT3,714.80000 ARS

Peso Argentinachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT2.69193 ARS
5 MNT13.45967 ARS
10 MNT26.91935 ARS
20 MNT53.83870 ARS
50 MNT134.59675 ARS
100 MNT269.19350 ARS
250 MNT672.98374 ARS
500 MNT1,345.96748 ARS
1000 MNT2,691.93496 ARS
2000 MNT5,383.86993 ARS
5000 MNT13,459.67481 ARS
10000 MNT26,919.34963 ARS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang Peso Argentina, MNT sang ARS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.