Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang dinar Tunisia, MNT sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang TND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

tnd currency flag TND

₮1.000 MNT = DT0.00081 TND

00:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.00081 TND
5 MNT0.00405 TND
10 MNT0.00810 TND
20 MNT0.01620 TND
50 MNT0.04050 TND
100 MNT0.08100 TND
250 MNT0.20250 TND
500 MNT0.40500 TND
1000 MNT0.81000 TND
2000 MNT1.62000 TND
5000 MNT4.05000 TND
10000 MNT8.10000 TND

dinar Tunisiachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT1,234.56790 TND
5 MNT6,172.83951 TND
10 MNT12,345.67901 TND
20 MNT24,691.35802 TND
50 MNT61,728.39506 TND
100 MNT123,456.79012 TND
250 MNT308,641.97531 TND
500 MNT617,283.95062 TND
1000 MNT1,234,567.90123 TND
2000 MNT2,469,135.80247 TND
5000 MNT6,172,839.50617 TND
10000 MNT12,345,679.01235 TND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang dinar Tunisia, MNT sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.