Trang chủ>pataca Ma Cao sang Zloty của Ba Lan, MOP sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 pataca Ma Cao chuộc lại Zloty của Ba Lan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MOP sang PLN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mop currency flagMOP

đổi lấy

pln currency flag PLN

MOP$1.000 MOP = zł0.45403 PLN

03:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

pataca Ma Caochuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP0.45403 PLN
5 MOP2.27015 PLN
10 MOP4.54030 PLN
20 MOP9.08060 PLN
50 MOP22.70150 PLN
100 MOP45.40300 PLN
250 MOP113.50750 PLN
500 MOP227.01500 PLN
1000 MOP454.03000 PLN
2000 MOP908.06000 PLN
5000 MOP2,270.15000 PLN
10000 MOP4,540.30000 PLN

Zloty của Ba Lanchuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP2.20250 PLN
5 MOP11.01249 PLN
10 MOP22.02498 PLN
20 MOP44.04995 PLN
50 MOP110.12488 PLN
100 MOP220.24976 PLN
250 MOP550.62441 PLN
500 MOP1,101.24882 PLN
1000 MOP2,202.49763 PLN
2000 MOP4,404.99526 PLN
5000 MOP11,012.48816 PLN
10000 MOP22,024.97632 PLN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

pataca Ma Cao sang Zloty của Ba Lan, MOP sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.