Trang chủ>Rial Oman sang Shilling Kenya, OMR sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Oman chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ OMR sang KES theo tỷ giá thực tế

Số lượng

omr currency flagOMR

đổi lấy

kes currency flag KES

ر.ع.1.000 OMR = Ksh335.60621 KES

06:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Omanchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR335.60621 KES
5 OMR1,678.03105 KES
10 OMR3,356.06210 KES
20 OMR6,712.12420 KES
50 OMR16,780.31050 KES
100 OMR33,560.62100 KES
250 OMR83,901.55250 KES
500 OMR167,803.10500 KES
1000 OMR335,606.21000 KES
2000 OMR671,212.42000 KES
5000 OMR1,678,031.05000 KES
10000 OMR3,356,062.10000 KES

Shilling Kenyachuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR0.00298 KES
5 OMR0.01490 KES
10 OMR0.02980 KES
20 OMR0.05959 KES
50 OMR0.14898 KES
100 OMR0.29797 KES
250 OMR0.74492 KES
500 OMR1.48984 KES
1000 OMR2.97968 KES
2000 OMR5.95937 KES
5000 OMR14.89841 KES
10000 OMR29.79683 KES

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Oman sang Shilling Kenya, OMR sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.