Trang chủ>Ouguiya, Mauritanie sang Đô la Bermuda, MRU sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Đô la Bermuda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MRU sang BMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mru currency flagMRU

đổi lấy

bmd currency flag BMD

UM1.000 MRU = $0.02507 BMD

08:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU0.02507 BMD
5 MRU0.12535 BMD
10 MRU0.25070 BMD
20 MRU0.50140 BMD
50 MRU1.25350 BMD
100 MRU2.50700 BMD
250 MRU6.26750 BMD
500 MRU12.53500 BMD
1000 MRU25.07000 BMD
2000 MRU50.14000 BMD
5000 MRU125.35000 BMD
10000 MRU250.70000 BMD

Đô la Bermudachuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU39.88831 BMD
5 MRU199.44156 BMD
10 MRU398.88313 BMD
20 MRU797.76625 BMD
50 MRU1,994.41564 BMD
100 MRU3,988.83127 BMD
250 MRU9,972.07818 BMD
500 MRU19,944.15636 BMD
1000 MRU39,888.31272 BMD
2000 MRU79,776.62545 BMD
5000 MRU199,441.56362 BMD
10000 MRU398,883.12724 BMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ouguiya, Mauritanie sang Đô la Bermuda, MRU sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.