Trang chủ>Ouguiya, Mauritanie sang EUR, MRU sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ouguiya, Mauritanie chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MRU sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mru currency flagMRU

đổi lấy

eur currency flag EUR

UM1.000 MRU = €0.02145 EUR

09:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU0.02145 EUR
5 MRU0.10725 EUR
10 MRU0.21450 EUR
20 MRU0.42900 EUR
50 MRU1.07250 EUR
100 MRU2.14500 EUR
250 MRU5.36250 EUR
500 MRU10.72500 EUR
1000 MRU21.45000 EUR
2000 MRU42.90000 EUR
5000 MRU107.25000 EUR
10000 MRU214.50000 EUR

EURchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU46.62005 EUR
5 MRU233.10023 EUR
10 MRU466.20047 EUR
20 MRU932.40093 EUR
50 MRU2,331.00233 EUR
100 MRU4,662.00466 EUR
250 MRU11,655.01166 EUR
500 MRU23,310.02331 EUR
1000 MRU46,620.04662 EUR
2000 MRU93,240.09324 EUR
5000 MRU233,100.23310 EUR
10000 MRU466,200.46620 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ouguiya, Mauritanie sang EUR, MRU sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.