Trang chủ>EUR sang Ouguiya, Mauritanie, EUR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

mru currency flag MRU

€1.000 EUR = UM46.61932 MRU

19:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR46.61932 MRU
5 EUR233.09660 MRU
10 EUR466.19320 MRU
20 EUR932.38640 MRU
50 EUR2,330.96600 MRU
100 EUR4,661.93200 MRU
250 EUR11,654.83000 MRU
500 EUR23,309.66000 MRU
1000 EUR46,619.32000 MRU
2000 EUR93,238.64000 MRU
5000 EUR233,096.60000 MRU
10000 EUR466,193.20000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.02145 MRU
5 EUR0.10725 MRU
10 EUR0.21450 MRU
20 EUR0.42901 MRU
50 EUR1.07252 MRU
100 EUR2.14503 MRU
250 EUR5.36258 MRU
500 EUR10.72517 MRU
1000 EUR21.45033 MRU
2000 EUR42.90067 MRU
5000 EUR107.25167 MRU
10000 EUR214.50334 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang Ouguiya, Mauritanie, EUR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.