Trang chủ>Ouguiya, Mauritanie sang Đô la Namibia, MRU sang NAD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Đô la Namibia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MRU sang NAD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mru currency flagMRU

đổi lấy

nad currency flag NAD

UM1.000 MRU = $0.44258 NAD

16:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU0.44258 NAD
5 MRU2.21290 NAD
10 MRU4.42580 NAD
20 MRU8.85160 NAD
50 MRU22.12900 NAD
100 MRU44.25800 NAD
250 MRU110.64500 NAD
500 MRU221.29000 NAD
1000 MRU442.58000 NAD
2000 MRU885.16000 NAD
5000 MRU2,212.90000 NAD
10000 MRU4,425.80000 NAD

Đô la Namibiachuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU2.25948 NAD
5 MRU11.29739 NAD
10 MRU22.59479 NAD
20 MRU45.18957 NAD
50 MRU112.97393 NAD
100 MRU225.94785 NAD
250 MRU564.86963 NAD
500 MRU1,129.73926 NAD
1000 MRU2,259.47851 NAD
2000 MRU4,518.95702 NAD
5000 MRU11,297.39256 NAD
10000 MRU22,594.78512 NAD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ouguiya, Mauritanie sang Đô la Namibia, MRU sang NAD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.