Trang chủ>Ouguiya, Mauritanie sang đồng Việt Nam, MRU sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ouguiya, Mauritanie chuộc lại đồng Việt Nam tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MRU sang VND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mru currency flagMRU

đổi lấy

vnd currency flag VND

UM1.000 MRU = ₫659.35029 VND

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU659.35029 VND
5 MRU3,296.75145 VND
10 MRU6,593.50290 VND
20 MRU13,187.00580 VND
50 MRU32,967.51450 VND
100 MRU65,935.02900 VND
250 MRU164,837.57250 VND
500 MRU329,675.14500 VND
1000 MRU659,350.29000 VND
2000 MRU1,318,700.58000 VND
5000 MRU3,296,751.45000 VND
10000 MRU6,593,502.90000 VND

đồng Việt Namchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU0.00152 VND
5 MRU0.00758 VND
10 MRU0.01517 VND
20 MRU0.03033 VND
50 MRU0.07583 VND
100 MRU0.15166 VND
250 MRU0.37916 VND
500 MRU0.75832 VND
1000 MRU1.51664 VND
2000 MRU3.03329 VND
5000 MRU7.58322 VND
10000 MRU15.16645 VND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ouguiya, Mauritanie sang đồng Việt Nam, MRU sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.