1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MUR sang DJF theo tỷ giá thực tế
₨1.000 MUR = Fdj3.87446 DJF
13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 3.87446 DJF |
5 MUR | 19.37230 DJF |
10 MUR | 38.74460 DJF |
20 MUR | 77.48920 DJF |
50 MUR | 193.72300 DJF |
100 MUR | 387.44600 DJF |
250 MUR | 968.61500 DJF |
500 MUR | 1,937.23000 DJF |
1000 MUR | 3,874.46000 DJF |
2000 MUR | 7,748.92000 DJF |
5000 MUR | 19,372.30000 DJF |
10000 MUR | 38,744.60000 DJF |
Đồng franc Djiboutichuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 0.25810 DJF |
5 MUR | 1.29050 DJF |
10 MUR | 2.58100 DJF |
20 MUR | 5.16201 DJF |
50 MUR | 12.90502 DJF |
100 MUR | 25.81005 DJF |
250 MUR | 64.52512 DJF |
500 MUR | 129.05024 DJF |
1000 MUR | 258.10048 DJF |
2000 MUR | 516.20097 DJF |
5000 MUR | 1,290.50242 DJF |
10000 MUR | 2,581.00484 DJF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Riel Campuchia chuộc lại dinar Tunisia
Krone Na Uy chuộc lại Đô la Belize
đồng Việt Nam chuộc lại Georgia Lari
Leu Moldova chuộc lại Đô la Guyana
Jersey Pound chuộc lại Đô la Namibia
Krone Na Uy chuộc lại Đô la Bahamas
bảng lebanon chuộc lại Nuevo Sol, Peru
dinar Tunisia chuộc lại Ngultrum Bhutan
Manat của Azerbaijan chuộc lại Rupee Pakistan
Peso Dominica chuộc lại Real Brazil
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.