1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Córdoba, Nicaragua tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MUR sang NIO theo tỷ giá thực tế
₨1.000 MUR = C$0.80167 NIO
22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiCórdoba, NicaraguaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 0.80167 NIO |
5 MUR | 4.00835 NIO |
10 MUR | 8.01670 NIO |
20 MUR | 16.03340 NIO |
50 MUR | 40.08350 NIO |
100 MUR | 80.16700 NIO |
250 MUR | 200.41750 NIO |
500 MUR | 400.83500 NIO |
1000 MUR | 801.67000 NIO |
2000 MUR | 1,603.34000 NIO |
5000 MUR | 4,008.35000 NIO |
10000 MUR | 8,016.70000 NIO |
Córdoba, Nicaraguachuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 1.24740 NIO |
5 MUR | 6.23698 NIO |
10 MUR | 12.47396 NIO |
20 MUR | 24.94792 NIO |
50 MUR | 62.36980 NIO |
100 MUR | 124.73961 NIO |
250 MUR | 311.84902 NIO |
500 MUR | 623.69803 NIO |
1000 MUR | 1,247.39606 NIO |
2000 MUR | 2,494.79212 NIO |
5000 MUR | 6,236.98030 NIO |
10000 MUR | 12,473.96061 NIO |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lôi Rumani chuộc lại đồng naira của Nigeria
Dinar Bahrain chuộc lại Jersey Pound
đồng rúp của Nga chuộc lại taka bangladesh
Shilling Kenya chuộc lại thắng
Florin Aruba chuộc lại Franc CFA Tây Phi
đồng rupee Mauritius chuộc lại Rupee Sri Lanka
Peso Mexico chuộc lại Krone Na Uy
Manat Turkmenistan chuộc lại tonga pa'anga
bảng lebanon chuộc lại Jersey Pound
nhân dân tệ chuộc lại Quetzal Guatemala
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.