1000 Rafia Maldives chuộc lại Peso Argentina tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MVR sang ARS theo tỷ giá thực tế
MVR1.000 MVR = $87.67663 ARS
17:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rafia Maldiveschuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 87.67663 ARS |
5 MVR | 438.38315 ARS |
10 MVR | 876.76630 ARS |
20 MVR | 1,753.53260 ARS |
50 MVR | 4,383.83150 ARS |
100 MVR | 8,767.66300 ARS |
250 MVR | 21,919.15750 ARS |
500 MVR | 43,838.31500 ARS |
1000 MVR | 87,676.63000 ARS |
2000 MVR | 175,353.26000 ARS |
5000 MVR | 438,383.15000 ARS |
10000 MVR | 876,766.30000 ARS |
Peso Argentinachuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 0.01141 ARS |
5 MVR | 0.05703 ARS |
10 MVR | 0.11406 ARS |
20 MVR | 0.22811 ARS |
50 MVR | 0.57028 ARS |
100 MVR | 1.14055 ARS |
250 MVR | 2.85139 ARS |
500 MVR | 5.70277 ARS |
1000 MVR | 11.40555 ARS |
2000 MVR | 22.81110 ARS |
5000 MVR | 57.02774 ARS |
10000 MVR | 114.05548 ARS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Baht Thái chuộc lại Lek Albania
Manat Turkmenistan chuộc lại pataca Ma Cao
Shekel mới của Israel chuộc lại Leu Moldova
Ringgit Malaysia chuộc lại Dinar Bahrain
Đô la Canada chuộc lại Rupee Sri Lanka
Rupee Sri Lanka chuộc lại pataca Ma Cao
Lôi Rumani chuộc lại Shilling Uganda
đồng rúp của Nga chuộc lại Cedi Ghana
peso Philippine chuộc lại Riel Campuchia
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Peso Chilê
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.