Trang chủ>Rafia Maldives sang đô la Hồng Kông, MVR sang HKD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rafia Maldives chuộc lại đô la Hồng Kông tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MVR sang HKD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mvr currency flagMVR

đổi lấy

hkd currency flag HKD

MVR1.000 MVR = $0.51177 HKD

09:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rafia Maldiveschuộc lạiđô la Hồng KôngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MVR0.51177 HKD
5 MVR2.55885 HKD
10 MVR5.11770 HKD
20 MVR10.23540 HKD
50 MVR25.58850 HKD
100 MVR51.17700 HKD
250 MVR127.94250 HKD
500 MVR255.88500 HKD
1000 MVR511.77000 HKD
2000 MVR1,023.54000 HKD
5000 MVR2,558.85000 HKD
10000 MVR5,117.70000 HKD

đô la Hồng Kôngchuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MVR1.95400 HKD
5 MVR9.77001 HKD
10 MVR19.54003 HKD
20 MVR39.08006 HKD
50 MVR97.70014 HKD
100 MVR195.40028 HKD
250 MVR488.50069 HKD
500 MVR977.00139 HKD
1000 MVR1,954.00277 HKD
2000 MVR3,908.00555 HKD
5000 MVR9,770.01387 HKD
10000 MVR19,540.02775 HKD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rafia Maldives sang đô la Hồng Kông, MVR sang HKD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.