1000 Rafia Maldives chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MVR sang PAB theo tỷ giá thực tế
MVR1.000 MVR = B/.0.06486 PAB
11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rafia Maldiveschuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 0.06486 PAB |
5 MVR | 0.32430 PAB |
10 MVR | 0.64860 PAB |
20 MVR | 1.29720 PAB |
50 MVR | 3.24300 PAB |
100 MVR | 6.48600 PAB |
250 MVR | 16.21500 PAB |
500 MVR | 32.43000 PAB |
1000 MVR | 64.86000 PAB |
2000 MVR | 129.72000 PAB |
5000 MVR | 324.30000 PAB |
10000 MVR | 648.60000 PAB |
Balboa Panamachuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 15.41782 PAB |
5 MVR | 77.08912 PAB |
10 MVR | 154.17823 PAB |
20 MVR | 308.35646 PAB |
50 MVR | 770.89115 PAB |
100 MVR | 1,541.78230 PAB |
250 MVR | 3,854.45575 PAB |
500 MVR | 7,708.91150 PAB |
1000 MVR | 15,417.82300 PAB |
2000 MVR | 30,835.64601 PAB |
5000 MVR | 77,089.11502 PAB |
10000 MVR | 154,178.23003 PAB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Franc Comorian
Rial Qatar chuộc lại Kyat Myanma
Real Brazil chuộc lại Đô la Brunei
đô la New Zealand chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Peso Argentina chuộc lại Manat của Azerbaijan
Krone Đan Mạch chuộc lại goude Haiti
dinar Macedonia chuộc lại Rupee Seychellois
đô la jamaica chuộc lại Sierra Leone Leone
Đồng Peso Colombia chuộc lại Franc CFA Trung Phi
som kirgyzstan chuộc lại kịch Armenia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.