1000 Peso Mexico chuộc lại Ngultrum Bhutan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MXN sang BTN theo tỷ giá thực tế
Mex$1.000 MXN = Nu.4.72733 BTN
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Mexicochuộc lạiNgultrum BhutanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 4.72733 BTN |
5 MXN | 23.63665 BTN |
10 MXN | 47.27330 BTN |
20 MXN | 94.54660 BTN |
50 MXN | 236.36650 BTN |
100 MXN | 472.73300 BTN |
250 MXN | 1,181.83250 BTN |
500 MXN | 2,363.66500 BTN |
1000 MXN | 4,727.33000 BTN |
2000 MXN | 9,454.66000 BTN |
5000 MXN | 23,636.65000 BTN |
10000 MXN | 47,273.30000 BTN |
Ngultrum Bhutanchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 0.21154 BTN |
5 MXN | 1.05768 BTN |
10 MXN | 2.11536 BTN |
20 MXN | 4.23072 BTN |
50 MXN | 10.57679 BTN |
100 MXN | 21.15359 BTN |
250 MXN | 52.88397 BTN |
500 MXN | 105.76795 BTN |
1000 MXN | 211.53590 BTN |
2000 MXN | 423.07180 BTN |
5000 MXN | 1,057.67949 BTN |
10000 MXN | 2,115.35899 BTN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng Peso Colombia chuộc lại Đô la Bahamas
Đô la Đài Loan mới chuộc lại krona Iceland
Sierra Leone Leone chuộc lại pataca Ma Cao
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Rial Qatar
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Ariary Madagascar
Ringgit Malaysia chuộc lại krona Iceland
Bảng Gibraltar chuộc lại pataca Ma Cao
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Franc Comorian
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Tala Samoa
Peso của Uruguay chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.