Trang chủ>Ouguiya, Mauritanie sang Franc Comorian, MRU sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MRU sang KMF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mru currency flagMRU

đổi lấy

kmf currency flag KMF

UM1.000 MRU = CF10.53984 KMF

16:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU10.53984 KMF
5 MRU52.69920 KMF
10 MRU105.39840 KMF
20 MRU210.79680 KMF
50 MRU526.99200 KMF
100 MRU1,053.98400 KMF
250 MRU2,634.96000 KMF
500 MRU5,269.92000 KMF
1000 MRU10,539.84000 KMF
2000 MRU21,079.68000 KMF
5000 MRU52,699.20000 KMF
10000 MRU105,398.40000 KMF

Franc Comorianchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU0.09488 KMF
5 MRU0.47439 KMF
10 MRU0.94878 KMF
20 MRU1.89756 KMF
50 MRU4.74391 KMF
100 MRU9.48781 KMF
250 MRU23.71953 KMF
500 MRU47.43905 KMF
1000 MRU94.87810 KMF
2000 MRU189.75620 KMF
5000 MRU474.39050 KMF
10000 MRU948.78101 KMF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ouguiya, Mauritanie sang Franc Comorian, MRU sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.